nationalist leader
Định nghĩa
Danh từ:
Lãnh đạo theo chủ nghĩa dân tộc: "Nationalist leader" dùng để chỉ một người đứng đầu hoặc chỉ huy một phong trào dân tộc chủ nghĩa. Người này thường thúc đẩy các mục tiêu về độc lập, tự trị hoặc bảo vệ lợi ích của một dân tộc, quốc gia hay nhóm sắc tộc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa dân tộc đã có bài phát biểu mạnh mẽ về độc lập.)
- (Nhiều người đã theo vị lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa trong cuộc đấu tranh giành quyền tự quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a nationalist leader": trở thành hoặc đóng vai trò là một lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa.
- He was recognized as a nationalist leader in the post-colonial era. (Ông được công nhận là một lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa trong thời kỳ hậu thuộc địa.)
"to follow a nationalist leader": ủng hộ hoặc đi theo một lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa.
- The population followed the nationalist leader's call for unity. (Người dân đã theo lời kêu gọi đoàn kết của vị lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nationalist (danh từ hoặc tính từ): người theo chủ nghĩa dân tộc; thuộc về chủ nghĩa dân tộc.
- She is a strong nationalist. (Cô ấy là một người theo chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ.)
- Leadership (danh từ): sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo.
- His leadership was crucial for the movement. (Sự lãnh đạo của ông rất quan trọng cho phong trào.)
Từ đồng nghĩa
- Independence leader: lãnh đạo độc lập (người lãnh đạo phong trào giành độc lập).
- Patriotic leader: lãnh đạo yêu nước (người lãnh đạo vì lòng yêu nước).
- Separatist leader: lãnh đạo ly khai (người lãnh đạo phong trào đòi tách ra khỏi một quốc gia lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand for: đại diện cho, ủng hộ.
- The nationalist leader stands for national sovereignty. (Vị lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa đại diện cho chủ quyền quốc gia.)
- Lead to: dẫn đến.
- His actions led to the rise of a nationalist leader. (Hành động của ông đã dẫn đến sự nổi lên của một lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
- A beacon of hope: ngọn hải đăng của hy vọng (chỉ người mang lại hy vọng cho phong trào).
- The nationalist leader was a beacon of hope for the oppressed. (Vị lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa là ngọn hải đăng hy vọng cho những người bị áp bức.)
- To carry the torch: tiếp tục truyền thống hoặc lý tưởng.
- He carried the torch of nationalism as a leader. (Ông đã tiếp tục ngọn đuốc của chủ nghĩa dân tộc với tư cách là một lãnh đạo.)